| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất : | Olympus |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) : | 2.5 inch |
| Màu sắc : | Đen |
| Trọng lượng Camera : | 127g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) : | 3.7"W x 2.4"H x 0.85"D |
| Loại thẻ nhớ : | • microSD Card (microSD) • xD-Picture Card (xD) |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) : | 1/2.33" CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) : | 10 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) : | Auto, 64, 100, 200, 400, 800, 1600 (equivalent) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất : | 3648 x 2736 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) : | 6.7 – 20.1mm (38 – 114mm equivalent in 35mm photography) |
| Độ mở ống kính (Aperture) : | f3.5 (W) / f5.0 (T) |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) : | 1/1000 sec. –1/2 sec. (up to 4 sec. in Night Scene mode) |
| Tự động lấy nét (AF) : | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) : | 3x |
| Digital Zoom (Zoom số) : | 5.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh : | • JPEG |
| Định dạng File phim : | • AVI |
| Chuẩn giao tiếp : | • USB • DC input • AV out |
| Quay phim : | ![]() |
| Chống rung : | ![]() |
| Loại pin sử dụng : | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Gói sản phẩm | |
| Tính năng khác : | • Nhận dạng khuôn mặt |
| Phụ kiện đi kèm : | • Không có |