
| Hãng sản xuất | Olympus |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch |
| Màu sắc | Đen |
| Trọng lượng Camera | 128g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 97.98 mm x 61.59 mm x 27.8 mm |
| Loại thẻ nhớ | • microSD Card (microSD) • xD-Picture Card (xD) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 19 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.33 '' CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 80, 100, 200, 400, 800, 1600 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3936 x 2630 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 6.3 – 31.5mm (36– 180mm equivalent in 35mm photography) |
| Độ mở ống kính (Aperture) | f3.5 (W) / f5.6 (T) |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/2000 sec. –1/2 sec. (up to 4 sec. in Candle Scene mode) |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 5x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF |
| Định dạng File phim | • AVI |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Loại pin sử dụng | • AA |
| Gói sản phẩm | |
| Tính năng khác | • Nhận dạng khuôn mặt |
| Phụ kiện đi kèm | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out • CD / DVD Driver, phần mềm • Sách HDSD |