Đang tải dữ liệu ...

TVIX HD N1 cafe

Khuyến mại : Tặng dây HDMI cao cấp + Giảm ngay 500.000 VND khi thanh toán bằng thẻ Cremium JCB Vietinbank (Áp dụng đến 31/5),chi tiết liên hệ: 04.3942 1333
đúng như tên gọi Ly Cafe TViX N1 mang đến cho bạn hình ảnh sắc nét không thua kém sản phẩm TViX 6600 A/ N
Giá: 3.239.500 VNĐ (155 USD)
Kho hàng: Có hàng
Chia sẻ:
Giới thiệu

 ĐẦU PHÁT TVIX HD N1 (cafe) : Với một mẩu tin ngắn gọn ở trang chủ của mình, Dvico gợi trí tò mò của người sử dụng khi hé lộ thông tin về dòng sản phẩm mới nhất của hãng - TVIX N1.   TVIX N1 sử dụng chipset Realtek RT1073, nhắm tới thị phần đầu phát HD tầm giá trung bình, nhưng vẫn giữ được các tính năng của thiết bị phát cao cấp TVIX 6600N.TVIX N1 có màu đen hoặc màu bạc. Có thông tin..

DVICO TViX HD N1 (HD Cafe)

 

ĐẦU PHÁT TVIX HD N1 (cafe) : Ly Cafe HD!

 

 

 

 

 

Sản phẩm mới N1 của DVICO với đầy đủ tính năng, giá cả phải chăng, tản nhiệt bằng vỏ nhôm không gây ồn (không có quạt), dùng để truy cập âm nhạc, HD video, và hình ảnh từ các thiết bị lưu trữ trên mạng hoặc thiết bị lưu trữ USB cũng như thẻ nhớ. N1 hỗ trợ hầu hết file FLV (flash), RMBV cũng như MKV và BD file nguyên cấu trúc, BD định dạng ISO. Được hỗ trợ bởi bộ xử lý Realtek RTD1073DD - 400MHz MIPS cùng với đường ra HDMI, video composite, do đó N1 hỗ trợ hầu như tất cả các loại màn hình.

 

 

 

HDMI 1.3 and UPnP support

Digital videos and audios? As this network player supports 1.3 HDMI, a single HDMI cable can solve your connection problem. And the UPnP function eliminates the inconvenience that you need to change your media contents of HDD regularly by connecting with your computer.

 

 

 

  • Supporting high definition Codec H.264 (profile 4.1), MKV and RMVB formats
  • Supporting the newest lossless audio files, FLAC, WAVE PACK
  • Supporting HDMI 1.3 for digital video and audio signals
  • Card reader for SD/ SDHC/ MS
  • Supporting Internet media service, YouTube, Picasa and RSS Feed
  • Supporting UPnP for easy network connection
  • Supporting data management in NAS function

     

    Chipset chính

      RTD1073DD 400Mhz processor

    Bộ nhớ 

      Main: 128MB DDR SDRAM, Flash: 128MB

    Độ phân giải lớn nhất 

      up to 1920 x 1080P

    Định dạng video (Containers)

      MKV, AVI, VOB
      ASF, WMV
      MPEG1/2/4 Elementary (M1V, M2V, M4V) 
      MPEG1/2 PS: M2P, MPG
      MPEG2 Transport Stream: TS, TP, TRP, M2TS, MTS
      ISO, IFO
      MOV(H.264), MP4
      .MKV, .mpg, .avi, .wmv, .divx, .vob, .tp, .ts, .trp, .dat, .iso, .ifo, .m2ts, .mov, .flv, .rm, .rmvb, .asf, .mts, .mpeg

    Video Codec

      XVID SD/HD 
      MPEG 1 
      MPEG-2 (MP@HL) 
      MPEG-4.2 (ASP@L5, 720p, 1-point GMC) 
      WMV9 (MP@HL), 
      H.264 (BP@L3, MP@HL4.1)
      VC-1 (MP@HL, AP@L3)

      RealVideo 8/9/10

      FLV(H.263)

    Định dạng audio (Container)

      AAC, M4A
      MPEG audio (MP1, MP2, MP3, MPA),
      PCM, AC3, FLAC (Audio track in MKV)
      WAV(DTS), WAVPACK, WMA(lossless not supported), 
      Ogg (Audio track in MKV)

    Audio Codec

      Dolby Digital
      DTS down mixing
      WMA, WMA Pro 
      FLAC, AAC, MP1, MP2, MP3, LPCM, Ogg Vorbis

    Audio Pass-thru

      DTS, Dolby Digital, Dolby Digital Plus

    Photo Image

      JPG, JPEG (Progressive JPEG not supported), BMP, PNG(Interlace mode not supported), GIF, TIF


    Ngôn ngữ

      English, Spanish, German, French, Japanese, Italian, Russian, Korean, Chinese, Czech, Bulgarian, Swedish, Hebrew

    Phụ đề

      smi, smil, sub, sub/idx, srt, .ssa, .ass, MKV internal subtitle


    Đường ra Video / Audio

      HDMI 1.3a (Video 24 bit), Component, Composite
      Digital: Optical
      Analog: Stereo

    Hỗ trợ HDD

      NTFS,FAT32

    Giao tiếp

      USB 2.0 Host 3 Ports ( USB1/USB2 : 5V , 500 mA max)
      Memory Card Reader : SD, SDHC, Memory Stick, Memory Stick Pro, Duo

    Mạng

      LAN(10/100Mbps)
      Wi-Fi USB Adaptor 802.11n(optional)

    Giao thức mạng

      Client : Samba , NFS, UPnP
      Server : FTP

    Nguồn

      DC 5V adaptor

    Kích thước

      Hình trụ, 109mm * 144mm ( W x H )

  •  ĐẦU PHÁT TVIX HD N1 (cafe)

    Thông số kỹ thuật

     ĐẦU PHÁT TVIX HD N1 (cafe) : Với một mẩu tin ngắn gọn ở trang chủ của mình, Dvico gợi trí tò mò của người sử dụng khi hé lộ thông tin về dòng sản phẩm mới nhất của hãng - TVIX N1.   TVIX N1 sử dụng chipset Realtek RT1073, nhắm tới thị phần đầu phát HD tầm giá trung bình, nhưng vẫn giữ được các tính năng của thiết bị phát cao cấp TVIX 6600N.TVIX N1 có màu đen hoặc màu bạc. Có thông tin..

    DVICO TViX HD N1 (HD Cafe)

     

    ĐẦU PHÁT TVIX HD N1 (cafe) : Ly Cafe HD!

     

     

     

     

     

    Sản phẩm mới N1 của DVICO với đầy đủ tính năng, giá cả phải chăng, tản nhiệt bằng vỏ nhôm không gây ồn (không có quạt), dùng để truy cập âm nhạc, HD video, và hình ảnh từ các thiết bị lưu trữ trên mạng hoặc thiết bị lưu trữ USB cũng như thẻ nhớ. N1 hỗ trợ hầu hết file FLV (flash), RMBV cũng như MKV và BD file nguyên cấu trúc, BD định dạng ISO. Được hỗ trợ bởi bộ xử lý Realtek RTD1073DD - 400MHz MIPS cùng với đường ra HDMI, video composite, do đó N1 hỗ trợ hầu như tất cả các loại màn hình.

     

     

     

    HDMI 1.3 and UPnP support

    Digital videos and audios? As this network player supports 1.3 HDMI, a single HDMI cable can solve your connection problem. And the UPnP function eliminates the inconvenience that you need to change your media contents of HDD regularly by connecting with your computer.

     

     

     

  • Supporting high definition Codec H.264 (profile 4.1), MKV and RMVB formats
  • Supporting the newest lossless audio files, FLAC, WAVE PACK
  • Supporting HDMI 1.3 for digital video and audio signals
  • Card reader for SD/ SDHC/ MS
  • Supporting Internet media service, YouTube, Picasa and RSS Feed
  • Supporting UPnP for easy network connection
  • Supporting data management in NAS function

     

    Chipset chính

      RTD1073DD 400Mhz processor

    Bộ nhớ 

      Main: 128MB DDR SDRAM, Flash: 128MB

    Độ phân giải lớn nhất 

      up to 1920 x 1080P

    Định dạng video (Containers)

      MKV, AVI, VOB
      ASF, WMV
      MPEG1/2/4 Elementary (M1V, M2V, M4V) 
      MPEG1/2 PS: M2P, MPG
      MPEG2 Transport Stream: TS, TP, TRP, M2TS, MTS
      ISO, IFO
      MOV(H.264), MP4
      .MKV, .mpg, .avi, .wmv, .divx, .vob, .tp, .ts, .trp, .dat, .iso, .ifo, .m2ts, .mov, .flv, .rm, .rmvb, .asf, .mts, .mpeg

    Video Codec

      XVID SD/HD 
      MPEG 1 
      MPEG-2 (MP@HL) 
      MPEG-4.2 (ASP@L5, 720p, 1-point GMC) 
      WMV9 (MP@HL), 
      H.264 (BP@L3, MP@HL4.1)
      VC-1 (MP@HL, AP@L3)

      RealVideo 8/9/10

      FLV(H.263)

    Định dạng audio (Container)

      AAC, M4A
      MPEG audio (MP1, MP2, MP3, MPA),
      PCM, AC3, FLAC (Audio track in MKV)
      WAV(DTS), WAVPACK, WMA(lossless not supported), 
      Ogg (Audio track in MKV)

    Audio Codec

      Dolby Digital
      DTS down mixing
      WMA, WMA Pro 
      FLAC, AAC, MP1, MP2, MP3, LPCM, Ogg Vorbis

    Audio Pass-thru

      DTS, Dolby Digital, Dolby Digital Plus

    Photo Image

      JPG, JPEG (Progressive JPEG not supported), BMP, PNG(Interlace mode not supported), GIF, TIF


    Ngôn ngữ

      English, Spanish, German, French, Japanese, Italian, Russian, Korean, Chinese, Czech, Bulgarian, Swedish, Hebrew

    Phụ đề

      smi, smil, sub, sub/idx, srt, .ssa, .ass, MKV internal subtitle


    Đường ra Video / Audio

      HDMI 1.3a (Video 24 bit), Component, Composite
      Digital: Optical
      Analog: Stereo

    Hỗ trợ HDD

      NTFS,FAT32

    Giao tiếp

      USB 2.0 Host 3 Ports ( USB1/USB2 : 5V , 500 mA max)
      Memory Card Reader : SD, SDHC, Memory Stick, Memory Stick Pro, Duo

    Mạng

      LAN(10/100Mbps)
      Wi-Fi USB Adaptor 802.11n(optional)

    Giao thức mạng

      Client : Samba , NFS, UPnP
      Server : FTP

    Nguồn

      DC 5V adaptor

    Kích thước

      Hình trụ, 109mm * 144mm ( W x H )

  •  ĐẦU PHÁT TVIX HD N1 (cafe)

    Sản phẩm cùng loại
    TVIX 6600N
    Giá: 6.667.100 (319 USD)
    Kho hàng: Có hàng
    TViX HD Slim S1
    Giá: 4.493.500 (215 USD)
    Kho hàng: Có hàng
    COEX CMC M052
    Giá: 2.490.000 (120 USD)
    Kho hàng: Có hàng